Fidea AI Docs

Nền tảng khoa học và sổ bằng chứng

Cơ sở khái niệm, thứ tự thẩm quyền và trạng thái bằng chứng cho các tuyên bố của hệ thống.

Trang này ghi rõ cơ sở khái niệm, nguồn nội bộ và mức độ tuyên bố được phép cho từng thành phần. Nó chủ động không gán một paper cho thuật toán nếu repository chưa lưu citation và mapping chính thức.

1. Authority hierarchy — thứ tự thẩm quyền

Thứ tựNguồnQuyền
1docs/EXAM_TRIAGE_AI_Spec.mdBusiness rules và contract Agent 2
2docs/Agent_3_Specification.mdCông thức/contract Agent 3, không được trái nguồn 1
2bdocs/superpowers/specs/hybrid_cognitive_architecture_spec.mdChỉ phạm vi hybrid AI / guardrail / asset gate
3docs/ARCHITECTURE.mdHình dạng hệ thống
4Current code + testsHiện trạng triển khai
5docs/legacy/**Lịch sử, không phải yêu cầu hiện tại

2. Conceptual foundations — nền tảng khái niệm

Selective verification — xác minh có chọn lọc

Fidea không kiểm tra dài cho mọi Cluster. Raw 1–3 được chấp nhận là self-reported weakness; raw 4–5 mới được xác minh để tập trung vào rủi ro illusion of competence — ảo tưởng đã hiểu.

Nền tảng nội bộ: business spec §§2, 8–10.

Evidence-centered assessment — đánh giá dựa trên bằng chứng

Knowledge State giữ liên kết Question → Answer → Rubric → Competency. Mastery không được tồn tại nếu không có evidence.

Nền tảng nội bộ: business spec §§7, 14, 19–22.

Adaptive testing — kiểm tra thích ứng

CAT-lite chọn câu tiếp theo dựa trên câu chưa hỏi, độ khó và competency chưa được bao phủ. Đây là heuristic deterministic, không được tuyên bố là IRT/CAT thống kê đầy đủ.

Nền tảng nội bộ: business spec §§10–16 và current code selection.py.

Multi-criteria prioritization — ưu tiên đa tiêu chí

Agent 3 dùng tổng trọng số của Need, Importance và Urgency. Các trọng số là evaluation baseline, chưa được tuyên bố tối ưu về sư phạm.

Nền tảng nội bộ: Agent 3 spec §§5–8.

Capacity-aware planning — lập kế hoạch có xét sức chứa

Priority và Capacity được tách để tránh việc “không đủ thời gian” làm nội dung quan trọng trở nên kém quan trọng. Planner nhận cả rank và pressure context.

Nền tảng nội bộ: Agent 3 spec §10 và allocator tất định src/agents/planner/allocator.py (không còn thuật toán xếp lịch nào ở browser).

Retrieval-Augmented Generation

RAG hỗ trợ grounding khi soạn Question Bank và sinh Study Workspace content. Runtime Agent 2 không dùng retrieval để chấm.

Nền tảng nội bộ: business spec §18 và src/services/rag/.

3. Evidence status registry — sổ trạng thái bằng chứng

Thành phầnTrạng tháiBằng chứng hiện cóChưa được phép tuyên bố
MCQ exact-match gradingImplementedUnit/integration testsChấm tốt short answer
Agent 2 state semanticsImplementedPydantic validators + testsOD-01..04 là tối ưu
CAT-lite selectorImplemented baselineDeterministic testsCAT thống kê tối ưu
Rubric-AI cho high_informationGate mở (ADR 15)Guardrail tests + eval/results/agent2_v2.mdFCR đã đo — golden label vẫn seed_placeholder
Agent 3 formulas/rankingImplementedEngine/service testsTrọng số tối ưu cho người học
Agent 3 advisory narrativeGate mở (ADR 10)eval/results/agent3_advisory_stability.md (PASS)Narrative giúp học tốt hơn
Capacity ContextImplementedFormula/window testsPlanner chắc chắn hoàn thành lịch
Agent 4 allocator (backend)Implemented, tất địnheval/results/agent4_planner_evaluation_v2.md — P0 FAIL do regretPhân bổ tối ưu về phút
Agent 4 advisoryGate ĐÓNG (ADR 11/16)eval/results/planner_advisory_clause4_v1.md (nửa clause 4)Bất cứ lợi ích nào cho người học
Study RAGImplementedService/schema testsMọi nội dung luôn grounded
Feynman / short answerAsset-gatedSchema targetChấm rubric production-ready

4. External citation policy — chính sách trích dẫn ngoài

Authoritative specs hiện không chứa bibliography chính thức cho CAT-lite, weighted mastery, urgency curve hoặc weighted priority. Vì vậy bộ docs này:

  • mô tả đúng công thức trong spec/code;
  • không nói các công thức đó đã được paper cụ thể chứng minh;
  • không gắn tên học giả chỉ vì thuật toán có vẻ tương tự;
  • yêu cầu Role 3 bổ sung citation registry có review trước khi đưa claim ra ngoài.

Mỗi citation tương lai nên lưu:

title
authors
year
venue
DOI/URL
claim_supported
Fidea component
implementation deviation
evaluation artifact
reviewed_by

5. Internal implementation references

Chủ đềSpecCode
RoutingEXAM spec §§8–9baselines.py, diagnostic_routes.py
CAT-liteEXAM spec §§10–16diagnostic/selection.py
MasteryEXAM spec §§19–22diagnostic/mastery.py
NeedAgent 3 spec §5priority/need_engine.py
ImportanceAgent 3 spec §6priority/importance_engine.py
UrgencyAgent 3 spec §7priority/urgency_engine.py
PriorityAgent 3 spec §8priority/priority_engine.py
CapacityAgent 3 spec §10priority/capacity_engine.py
PlannerKhông thuộc Agent 3 business formulasrc/agents/planner/allocator.py, src/agents/schemas/planner_baselines.py

6. Research questions — câu hỏi nghiên cứu còn mở

  1. Ngưỡng confirmation nào giảm FCR mà không làm phiên quá dài?
  2. Cluster budget có nên theo competency count, item information hay rủi ro?
  3. Weighted mean mastery có dự báo outcome độc lập tốt không?
  4. Evidence confidence có được calibration với error thực tế không?
  5. Trọng số 0.33/0.33/0.34 có phù hợp với human pairwise preference không?
  6. Reciprocal urgency scale 7 ngày có ổn định giữa các môn không?
  7. PACING_MODE = balanced của allocator để lại regret 30 phút và 6 session dư trên 200 case exact-oracle — chính sách nào xoá được phần regret đó mà vẫn giữ least-slack-first và mọi hard constraint?
  8. Advisory narrative của Agent 3 có cải thiện quyết định của người học không, hay chỉ dễ đọc hơn? Chưa có thiết kế đo.

7. Thuật ngữ

  • Scientific foundation — nền tảng khoa học: lý thuyết/nghiên cứu hỗ trợ thiết kế.
  • Evidence registry — sổ bằng chứng: bảng theo dõi claim nào đã được chứng minh.
  • Overclaim — tuyên bố quá mức: nói kết quả mạnh hơn bằng chứng hiện có.
  • Predictive validity — giá trị dự báo: khả năng dự đoán outcome độc lập tương lai.
  • Implementation deviation — sai khác triển khai: chỗ code khác mô hình nghiên cứu gốc.