Fidea AI Docs
Thuật toán

Tầm quan trọng và độ cấp bách

Cách phân giải Learning Importance, Effective Deadline và tính Urgency tất định.

Hai tín hiệu này độc lập:

  • Learning Importance — Tầm quan trọng học tập: nội dung quan trọng thế nào đối với môn.
  • Urgency — Độ cấp bách: nội dung cần được xử lý sớm đến đâu vì deadline.

Một chủ đề có thể quan trọng nhưng chưa gấp, hoặc rất gấp nhưng tầm quan trọng trung bình.

1. Learning Importance

Resolution precedence — thứ tự phân giải

I={Itopic,source=topic_directIcluster,source=cluster_propagated1.0,source=default_fallbacknull,source=missingI= \begin{cases} I_{topic}, & source=topic\_direct \\ I_{cluster}, & source=cluster\_propagated \\ 1.0, & source=default\_fallback \\ \text{null}, & source=missing \end{cases}

Thứ tự nguồn:

topic_direct
→ cluster_propagated
→ default_fallback

Mỗi kết quả giữ provenance — nguồn gốc:

  • importance_scope
  • importance_source
  • importance_config_id
  • source_version
  • approved_by
  • khoảng hiệu lực effective_from/effective_to

LLM không được tự quyết Learning Importance ở runtime.

Cấu hình ghi đè

Cấu hình Role 1 đang có hiệu lực thắng điểm curriculum ở cùng cấp. Cấu hình cấp Topic chỉ áp dụng cho đúng topic_id; cấu hình cấp Cluster không được mang topic_id cụ thể.

Nếu dùng default_fallback=1.0, response phải có warning. Giá trị 1.0 giúp pipeline tiếp tục chạy nhưng không được hiểu là expert đã xác nhận nội dung có tầm quan trọng tối đa.

2. Effective Deadline — hạn hiệu lực

Upstream đã quyết assignment nào áp dụng cho Learning Unit. Agent 3 chỉ tính:

Deffective=min(Dexam,Dassignment)D_{effective}=\min(D_{exam},D_{assignment})

Nếu chỉ có một nguồn, dùng nguồn đó. Nếu hai mốc bằng nhau, exam được chọn làm loại deadline chi phối.

3. Deadline status — trạng thái deadline

StatusÝ nghĩaUrgency
validHạn hợp lệ trong tương laiTính bằng công thức
overdueĐã đến hoặc quá hạn1.0
missingKhông có hạnnull
invalidSentinel hoặc quá xa bất hợp lýnull

Runtime xem deadline không hợp lệ khi năm nhỏ hơn 2000 hoặc nằm xa hơn 3650 ngày. Missing/invalid không bao giờ được đổi thành urgency 0.

4. Urgency baseline

Gọi dd là số ngày còn lại và ssurgency_scale_days:

U=11+d/sU=\frac{1}{1+d/s}

Baseline:

s=7 dayss=7\text{ days}

Ví dụ:

Ngày còn lạiUrgency
10.875
30.700
70.500
140.333
280.200

Nếu d0d\le0:

U=1.0U=1.0

5. Vì sao dùng reciprocal decay?

Reciprocal decay — suy giảm nghịch đảo cho độ gấp tăng mượt khi hạn đến gần, không có bước nhảy cứng giữa “7 ngày” và “6 ngày”. Tham số 7 ngày vẫn là baseline có thể tinh chỉnh, không phải business truth.

6. Failure behavior — hành vi khi thiếu dữ liệu

Nếu Importance hoặc Urgency là null:

priority_score = null
ranking_status = incomplete

Hệ thống giữ item trong output và ghi missing_signals; không thay dữ liệu thiếu bằng 0.

7. Thuật ngữ

  • Importance — tầm quan trọng: giá trị của nội dung đối với mục tiêu môn học.
  • Urgency — độ cấp bách: áp lực do thời gian còn lại.
  • Fallback — giá trị dự phòng: dùng khi nguồn chi tiết bị thiếu.
  • Override — ghi đè: cấu hình cụ thể thắng giá trị chung.
  • Provenance — nguồn gốc: dữ liệu cho phép truy lại ai/nguồn nào tạo ra một giá trị.
  • Effective deadline — hạn hiệu lực: mốc sớm nhất thực sự chi phối công việc.
  • Overdue — quá hạn: deadline đã trôi qua.

8. Tham chiếu code

  • src/agents/priority/importance_engine.py
  • src/agents/priority/urgency_engine.py
  • src/agents/schemas/baselines.py