Từ điển thuật ngữ Anh–Việt
Giải thích thống nhất các thuật ngữ sản phẩm, học tập, kiến trúc, dữ liệu và evaluation.
Các bản dịch dưới đây ưu tiên nghĩa trong Fidea AI, không phải bản dịch từ điển máy móc.
| English | Tiếng Việt | Nghĩa trong Fidea |
|---|
| Exam Triage | Phân loại ưu tiên ôn thi | Xác định nhanh phần cần xử lý trước |
| Illusion of Competence | Ảo tưởng năng lực | Tự tin cao nhưng evidence cho thấy chưa vững |
| Learning Unit | Đơn vị học tập | Topic/CLO hoặc Cluster được Agent 3 xếp hạng |
| Learning Path | Lộ trình học tập | Chuỗi nội dung/buổi học nên thực hiện |
| Study Workspace | Không gian ôn luyện | Tài liệu, mind map, flashcard và quiz |
| Study Capacity | Quỹ thời gian học | Số phút người học có thể dùng |
| Planning Horizon | Chân trời lập kế hoạch | Khoảng ngày Planner được phép xếp lịch |
| Deadline Window | Cửa sổ thời hạn | Khoảng từ lúc đánh giá đến deadline |
| Deferred | Hoãn/chưa xếp được | Task được giữ lại nhưng chưa có slot |
| English | Tiếng Việt | Nghĩa trong Fidea |
|---|
| Course | Môn học | Cấp cao nhất của Knowledge Map |
| Knowledge Map | Bản đồ kiến thức | Cây cấu trúc môn học |
| Knowledge Cluster | Cụm kiến thức | Nhóm nội dung để người dùng tự đánh giá |
| Chapter | Chương | Cấu trúc theo syllabus/giáo trình |
| Topic | Chủ đề | Nội dung cụ thể trong chương |
| CLO — Course Learning Outcome | Chuẩn đầu ra môn học | Điều người học phải đạt sau môn |
| Competency | Năng lực | Kỹ năng/hiểu biết cụ thể có thể kiểm tra |
| Core Competency | Năng lực cốt lõi | Năng lực bắt buộc có evidence để confirmation |
| Prerequisite | Kiến thức tiên quyết | Nội dung cần có trước nội dung khác |
| Coverage Map | Bản đồ độ bao phủ | Mapping competency với câu hỏi |
| Semantic Coherence | Tính nhất quán về nghĩa | Các phần trong Cluster có liên hệ hợp lý |
| English | Tiếng Việt | Nghĩa trong Fidea |
|---|
| Self-assessment | Tự đánh giá | Số sao người học tự khai báo |
| Raw Score | Điểm gốc | Giá trị 1–5 chưa chuẩn hóa |
| Self-confidence | Độ tự tin tự khai báo | (raw-1)/4 |
| Verification | Xác minh | Đưa câu hỏi để kiểm tra self-report |
| Adaptive Diagnostic | Chẩn đoán thích ứng | Câu sau phụ thuộc evidence đã có |
| CAT-lite | Kiểm tra thích ứng rút gọn | Selector hard-first và coverage-aware hiện tại |
| Candidate Question | Câu hỏi ứng viên | Item có thể được chọn tiếp |
| Stopping Rule | Quy tắc dừng | Điều kiện đủ để kết thúc hỏi |
| Diagnostic Budget | Ngân sách chẩn đoán | Giới hạn câu và thời gian |
| Evidence | Bằng chứng | Kết quả Answer + Rubric + mapping |
| Rubric | Bảng tiêu chí chấm | Tiêu chí, score và weight đã duyệt |
| Rubric-based Grading | Chấm theo rubric | Chấm bằng tiêu chí thay vì cảm nhận chung |
| Mastery | Mức làm chủ | Năng lực ước lượng từ evidence |
| Evidence Confidence | Độ tin cậy bằng chứng | Độ mạnh của kết luận diagnostic |
| Confidence Gap | Khoảng chênh tự tin | self_confidence - mastery |
| Misconception | Quan niệm sai | Cách hiểu sai có hệ thống |
| Severity | Mức độ nghiêm trọng | minor hoặc major |
| Not Assessed | Chưa đánh giá | Raw 1–3, không verification |
| Unverified | Chưa xác minh | Chưa có evidence đủ để sinh mastery |
| Partial | Một phần | Có evidence nhưng chưa đủ confirmation |
| Verified | Đã xác minh | Đạt stopping rule hiện tại |
| Feynman Diagnostic | Chẩn đoán kiểu Feynman | Yêu cầu giải thích bản chất bằng lời của người học |
| High-information Question | Câu hỏi nhiều thông tin | Một câu kiểm tra nhiều khía cạnh liên quan |
| English | Tiếng Việt | Nghĩa trong Fidea |
|---|
| Candidate Learning Set | Tập đơn vị học ứng viên | Scope do upstream xác định |
| Need | Mức độ cần học | Kết hợp self need và diagnostic need |
| Diagnostic Reliability Weight | Trọng số độ tin cậy chẩn đoán | Mức ưu tiên evidence so với self-report |
| Learning Importance | Tầm quan trọng học tập | Giá trị nội dung đối với môn |
| Importance Scope | Phạm vi nguồn importance | Topic trực tiếp, Cluster kế thừa hoặc fallback |
| Urgency | Độ cấp bách | Mức gấp do deadline |
| Effective Deadline | Hạn hiệu lực | Mốc sớm hơn giữa exam và assignment áp dụng |
| Priority Score | Điểm ưu tiên | Tổng trọng số Need + Importance + Urgency |
| Ranking | Xếp hạng | Sắp Learning Unit theo comparator cố định |
| Tie-breaker | Quy tắc phá hòa | Điều kiện phụ khi tín hiệu bằng nhau |
| Capacity Context | Bối cảnh sức chứa | Work, capacity, gap, ratio theo window |
| Capacity Gap | Khoảng thiếu/dư thời gian | Work trừ capacity |
| Capacity Ratio | Tỷ lệ tải/sức chứa | Work chia capacity |
| Within Capacity | Trong khả năng | Ratio không quá 0.8 |
| At Risk | Có rủi ro | Ratio trên 0.8 và không quá 1 |
| Over Capacity | Vượt khả năng | Ratio lớn hơn 1 |
| Temporal Planner | Bộ lập lịch theo thời gian | Rải unit vào ngày/slot |
| Slack | Độ trễ dư của môn | Capacity trước deadline trừ khối lượng cần |
| Least-slack-first | Ưu tiên môn ít dư nhất | Quy tắc chọn ứng viên của allocator Agent 4 |
| Deferral Reason Code | Mã lý do hoãn | Nguyên nhân số học khiến một session chưa xếp được |
| Remaining Work | Khối lượng còn lại | Số phút cần cho Learning Unit |
| Re-coordination | Điều phối lại | Tính lại priority sau material event |
| Material Event | Sự kiện đáng kể | Thay đổi đủ lớn để cần re-evaluate |
| English | Tiếng Việt | Nghĩa trong Fidea |
|---|
| Question Bank | Ngân hàng câu hỏi | Asset tĩnh, versioned, approved |
| Data Asset | Tài sản dữ liệu | Dữ liệu có owner và vòng đời |
| Versioning | Quản lý phiên bản | Giữ v1/v2 để audit |
| Publish Gate | Cổng phát hành | Điều kiện cho runtime sử dụng asset |
| Asset Gate | Cổng tài sản | Chỉ mở feature khi có item/rubric đã duyệt |
| Runtime | Thời gian vận hành | Lúc hệ thống phục vụ request thật |
| Offline | Ngoại tuyến | Xử lý chuẩn bị trước runtime |
| RAG | Sinh có tăng cường truy xuất | Retrieve nguồn rồi mới generate |
| Retrieval | Truy xuất | Tìm đoạn dữ liệu liên quan |
| Embedding | Biểu diễn vector | Chuyển văn bản thành vector ý nghĩa |
| Vector Store | Kho vector | Nơi lưu/tìm embedding |
| pgvector | Phần mở rộng vector PostgreSQL | Vector database trong Postgres |
| Chunk | Đoạn dữ liệu | Mảnh tài liệu sau khi chia |
| Grounding | Neo nguồn | Dựa output vào tài liệu truy xuất |
| Hallucination | Ảo giác mô hình | Nội dung được tạo nhưng không có căn cứ |
| LLM | Mô hình ngôn ngữ lớn | Mô hình sinh/diễn đạt văn bản |
| Zero-LLM Scoring | Chấm điểm không LLM | Công thức Python thuần |
| Deterministic | Tất định | Cùng input cho cùng output |
| Reproducible | Có thể tái tạo | Có đủ version/time/config để chạy lại |
| Auditable | Có thể kiểm toán | Truy được lý do và nguồn signal |
| Provenance | Nguồn gốc dữ liệu | Ai/nguồn/version tạo ra giá trị |
| Structured Output | Đầu ra có cấu trúc | Output tuân schema |
| Validation | Kiểm định dữ liệu | Kiểm tra kiểu và bất biến |
| Retry | Thử lại | Sinh lại khi output lỗi |
| Repair | Sửa cấu trúc | Chỉnh output rồi validate lại |
| Fallback | Phương án dự phòng | Kết quả an toàn khi luồng chính lỗi |
| Guardrail | Hàng rào kiểm soát | Quy tắc chặn output không an toàn |
| Hybrid Envelope | Phong bì hybrid | Baseline tất định → đề xuất AI → validator từ chối hoặc nhận |
| Kill Switch | Công tắc tắt AI | ai_enrichment_enabled = false; kết quả trùng baseline từng byte |
| Advisory | Lớp diễn giải AI | Narrative kèm kết quả, không được sửa điểm hay thứ hạng |
| Misconception Library | Thư viện quan niệm sai | Asset có version đặt tên cho lầm tưởng, tra theo misconception_id |
| Decision Envelope | Phong bì quyết định | Bản ghi audit baseline/đề xuất/kết quả trong agent_decision_log |
| Disclaimer | Tuyên bố giới hạn | Nêu kết quả không phải đánh giá chính thức |
| English | Tiếng Việt | Nghĩa trong Fidea |
|---|
| API | Giao diện lập trình ứng dụng | Cách frontend/backend giao tiếp |
| Endpoint | Điểm cuối API | Method + URL của một chức năng |
| Request/Response | Yêu cầu/Phản hồi | Payload vào/ra |
| Contract | Hợp đồng | Schema và semantics hai phía cam kết |
| Schema | Lược đồ dữ liệu | Hình dạng và kiểu của object |
| Source of Truth | Nguồn sự thật | Lớp có thẩm quyền quyết định signal |
| Persistence | Lưu trữ bền vững | Dữ liệu sống qua request |
| Cache | Bộ nhớ đệm | Bản sao giúp truy cập nhanh |
| Cache Hit/Miss | Trúng/Trượt cache | Có/không có dữ liệu lưu sẵn |
| Upsert | Thêm hoặc cập nhật | Ghi mới hay thay record cùng khóa |
| Migration | Di trú schema | Thay cấu trúc DB có kiểm soát |
| JWT | Token web dạng JSON | Cơ chế xác thực request |
| CORS | Chia sẻ tài nguyên khác nguồn | Chính sách domain nào được gọi API |
| App Router | Bộ định tuyến ứng dụng | Routing theo filesystem của Next.js |
| State Store | Kho trạng thái | Zustand store phía frontend |
| Hydration | Khôi phục trạng thái | Nạp state client sau SSR/reload |
| Legacy | Hệ thống cũ | Code còn chạy nhưng không phải yêu cầu mới |
| Technical Debt | Nợ kỹ thuật | Giải pháp cũ/cần xử lý sau |
| English | Tiếng Việt | Nghĩa trong Fidea |
|---|
| Human Benchmark | Chuẩn đối chiếu con người | Nhãn do chuyên gia review |
| Ground Truth | Nhãn chuẩn | Kết luận tham chiếu cuối |
| False Confirmation Rate | Tỷ lệ xác nhận sai | Verified nhầm người chưa đủ năng lực |
| False Non-confirmation Rate | Tỷ lệ không xác nhận sai | Không verified người thực sự đủ |
| Calibration | Hiệu chuẩn | Confidence dự báo đúng tần suất thực |
| Kendall Tau | Tương quan thứ hạng Kendall | Đo số cặp thuận/nghịch |
| Spearman Correlation | Tương quan thứ hạng Spearman | Đo chênh lệch vị trí |
| Top-K Agreement | Đồng thuận Top-K | Mức trùng nhóm ưu tiên đầu |
| Regression Test | Kiểm thử hồi quy | Ngăn lỗi cũ tái xuất hiện |
| Unit Test | Kiểm thử đơn vị | Test hàm/module nhỏ |
| Integration Test | Kiểm thử tích hợp | Test nhiều lớp ghép nhau |
| End-to-End Test | Kiểm thử đầu-cuối | Test hành trình người dùng hoàn chỉnh |