Năng lực, bằng chứng và độ tin cậy
Công thức mastery, evidence confidence, trạng thái diagnostic và confidence gap.
1. Evidence — bằng chứng
Mỗi evidence phải truy vết được theo chuỗi:
Question Bank version
→ Question
→ Student Answer
→ Rubric Criteria
→ Topic/CLO/Competency
→ Score và lý do
→ misconception_id (nếu có tên trong Misconception Library)Client chỉ gửi câu trả lời. Server sở hữu đáp án, rubric, score, misconception, mastery và diagnostic status.
Evidence.misconception_id (src/agents/schemas/knowledge_state.py) là id trong
Misconception Library, không phải văn bản tự do; misconception_text chỉ là phép chiếu
tra được từ id. Validator khoá ba bất biến: misconception=True bắt buộc có
misconception_severity; misconception=False thì cả severity và misconception_id
phải null. misconception_id = null là hợp lệ và có nghĩa — hoặc không có
misconception, hoặc library chưa gán tên cho câu này.
2. Rubric score của một evidence
Với evidence có các tiêu chí rubric :
Trong đó:
- : điểm tiêu chí;
- : trọng số tiêu chí.
Với MCQ, tất cả tiêu chí của câu nhận 1 nếu đáp án đúng, ngược lại 0 — đó là baseline
tất định Level 0. Với high_information, đến từ đường rubric-AI đã qua
validate_rubric_proposal; nếu validator từ chối, evidence rơi về đúng baseline
tất định đó, không trộn nửa nọ với nửa kia.
3. Mastery baseline — mức làm chủ
Với nhiều evidence:
Tương đương:
Nếu không có evidence hoặc tổng trọng số bằng 0:
Weighted mean là baseline OD-03, chưa phải công thức cuối cùng.
4. Evidence confidence baseline
Gọi:
- : số evidence;
- : trung bình score của các evidence;
- : 1 nếu điều kiện đúng, ngược lại 0.
Runtime hiện tính:
Nếu status là partial:
Nếu không có evidence, . Đây là OD-04 baseline.
UI suy ra nhãn, không lưu nhãn làm nguồn dữ liệu:
| Giá trị | Nhãn |
|---|---|
>= 0.8 | high — cao |
>= 0.5 và < 0.8 | medium — trung bình |
< 0.5 | low — thấp |
5. Diagnostic status semantics
| Status | Có evidence đáng kể? | Mastery | Evidence confidence |
|---|---|---|---|
not_assessed | Không | null | null |
unverified | Không hoặc chưa đủ tin cậy | null | null |
partial | Có | Bắt buộc có | Bắt buộc có, bị cap 0.5 |
verified | Có và đạt stopping rule | Bắt buộc có | Bắt buộc có |
Pydantic validators khóa các bất biến này. Vì vậy một payload
diagnostic_status="unverified" nhưng mastery=0.2 bị từ chối.
6. Confidence gap — khoảng chênh tự tin
Chỉ khi mastery tồn tại:
- : người học tự tin cao hơn năng lực đo được.
- : người học tự đánh giá thấp hơn evidence.
- : chưa có mastery.
Không được kẹp giá trị âm về 0 vì sẽ làm mất tín hiệu underconfidence — thiếu tự tin.
7. Misconception severity và Misconception Library
Chỉ major mới chặn confirmation. misconception_severity vẫn trống trong cả v1 và
v2 (đo trực tiếp trên asset: 0/715 item mỗi version), nên khi trả lời sai runtime mặc
định minor (DEFAULT_MISCONCEPTION_SEVERITY) và không tự suy diễn major.
Việc đặt tên cho lầm tưởng là một asset riêng: data/misconception_library/{v1,v2},
schema src/agents/schemas/misconception_library.py. Mỗi MisconceptionEntry gắn
misconception_id, course_id, text nguyên văn từ bank và question_ids.
validate_misconception_findings (src/agents/diagnostic/guardrails.py) kiểm
referential mọi đề xuất của AI theo library của đúng bank version đang chấm: id
ngoài library bị từ chối, không bao giờ được đúc ra. AI chỉ được gọi tên ở chỗ baseline
tất định chưa có tên; đã có tên baseline thì đề xuất bị từ chối theo họ guardrail
contract. Library được nạp một lần mỗi lượt chấm, và version của nó được ghi vào
asset_versions["misconception_library_version"] của phong bì audit §2.4.
8. Disclaimer bắt buộc
Mọi Knowledge State phải có generated_disclaimer, nhắc rằng kết quả là tổng hợp
từ Question Bank được duyệt và không phải đánh giá chính thức của giảng viên.
9. Thuật ngữ
- Mastery — mức làm chủ: năng lực ước lượng từ bằng chứng.
- Rubric — bảng tiêu chí chấm: mô tả các tiêu chí và trọng số.
- Evidence confidence — độ tin cậy của bằng chứng: độ mạnh của kết luận, không phải mastery.
- Partial — một phần: đã đo nhưng chưa bao phủ đủ.
- Verified — đã xác minh: đạt stopping rule hiện hành.
- Underconfidence — thiếu tự tin: tự đánh giá thấp hơn năng lực đo được.
10. Tham chiếu code
src/agents/diagnostic/mastery.pysrc/agents/diagnostic/guardrails.pysrc/agents/schemas/knowledge_state.pysrc/agents/schemas/misconception_library.pysrc/agents/schemas/baselines.py